The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cái làm ô uế tiếng Anh là gì?

cái làm ô uế tiếng Anh là pollutant /ˈpɒljʊtənt/. Chất gây ô nhiễm, làm ô uế môi trường hoặc không khí.

Hình minh hoạ "cái làm ô uế" tiếng Anh là "pollutant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pollutant

Danh từ
/ˈpɒljʊtənt/

Ví dụ câu với cái làm ô uế / pollutant

  1. 1

    Các chất ô nhiễm trong không khí gây ra nhiều bệnh tật.

    Air pollutants can cause many health problems.

  2. 2

    Chất thải công nghiệp là một loại chất gây ô nhiễm nghiêm trọng.

    Industrial waste is a serious type of pollutant.

Ghi chú dùng từ cái làm ô uế

Pollutant là chất gây ô nhiễm, như bụi, khí độc, hoặc hóa chất. Các từ liên quan: contamination (ô nhiễm), pollution (ô nhiễm môi trường), emission (khí thải).

Video minh hoạ cái làm ô uế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cái làm ô uế

Câu hỏi thường gặp về "cái làm ô uế"

Cái làm ô uế tiếng Anh là gì?

Cái làm ô uế tiếng Anh là "pollutant" (danh từ), nghĩa là: Chất gây ô nhiễm, làm ô uế môi trường hoặc không khí.

"pollutant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pollutant" nghĩa tiếng Việt là "cái làm ô uế". Pollutant là chất gây ô nhiễm, như bụi, khí độc, hoặc hóa chất.

Phát âm "pollutant" như thế nào?

"pollutant" có phiên âm IPA /ˈpɒljʊtənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pollutant"?

Air pollutants can cause many health problems. — Các chất ô nhiễm trong không khí gây ra nhiều bệnh tật.