Tiếng Việt
Cái mấn đội đầu tiếng Anh là gì?
Cái mấn đội đầu tiếng Anh là Headgear /ˈhɛdɡɪə/. Trang phục đầu gồm các loại mấn, nón hoặc mũ đội để trang trí hoặc bảo vệ đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Headgear
Ví dụ câu với Cái mấn đội đầu / Headgear
- 1
Cô ấy đội một chiếc mấn đội đầu truyền thống trong lễ hội.
She wore a traditional headgear during the festival.
- 2
Các chiến binh thường đội mấn để thể hiện uy quyền.
Warriors often wore headgear to display authority.
Ghi chú dùng từ Cái mấn đội đầu
Cái mấn đội đầu là loại mấn truyền thống của Việt Nam, dùng để trang trí hoặc bảo vệ đầu. Các từ liên quan: 'hat' (mũ), 'cap' (nón), 'helmet' (mũ bảo hiểm).
Video minh hoạ Cái mấn đội đầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cái mấn đội đầu
Câu hỏi thường gặp về "Cái mấn đội đầu"
Cái mấn đội đầu tiếng Anh là gì?
Cái mấn đội đầu tiếng Anh là "Headgear" (danh từ), nghĩa là: Trang phục đầu gồm các loại mấn, nón hoặc mũ đội để trang trí hoặc bảo vệ đầu.
"Headgear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Headgear" nghĩa tiếng Việt là "Cái mấn đội đầu". Cái mấn đội đầu là loại mấn truyền thống của Việt Nam, dùng để trang trí hoặc bảo vệ đầu.
Phát âm "Headgear" như thế nào?
"Headgear" có phiên âm IPA /ˈhɛdɡɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Headgear"?
She wore a traditional headgear during the festival. — Cô ấy đội một chiếc mấn đội đầu truyền thống trong lễ hội.