Tiếng Việt
Cái nối tiếp tiếng Anh là gì?
cái nối tiếp tiếng Anh là Continuation /ˌkɒntɪˈnjuːeɪʃən/. Sự tiếp tục hoặc nối tiếp của một quá trình, hành động hoặc câu chuyện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Continuation
Ví dụ câu với cái nối tiếp / Continuation
- 1
Cuộc họp đã diễn ra theo đúng kế hoạch tiếp tục sau giờ nghỉ.
The meeting continued as scheduled after the break.
- 2
Tiếp tục câu chuyện của bạn sau khi nghỉ ngơi.
Please continue your story after the break.
Ghi chú dùng từ cái nối tiếp
Continuation là sự tiếp diễn của một hoạt động hoặc sự kiện. Các từ liên quan: 'continue' (tiếp tục), 'ongoing' (đang diễn ra), 'progress' (tiến trình).
Video minh hoạ cái nối tiếp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái nối tiếp
Câu hỏi thường gặp về "cái nối tiếp"
Cái nối tiếp tiếng Anh là gì?
Cái nối tiếp tiếng Anh là "Continuation" (danh từ), nghĩa là: Sự tiếp tục hoặc nối tiếp của một quá trình, hành động hoặc câu chuyện.
"Continuation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Continuation" nghĩa tiếng Việt là "cái nối tiếp". Continuation là sự tiếp diễn của một hoạt động hoặc sự kiện.
Phát âm "Continuation" như thế nào?
"Continuation" có phiên âm IPA /ˌkɒntɪˈnjuːeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Continuation"?
The meeting continued as scheduled after the break. — Cuộc họp đã diễn ra theo đúng kế hoạch tiếp tục sau giờ nghỉ.