The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cái rèm cửa tiếng Anh là gì?

cái rèm cửa tiếng Anh là drape /dreɪp/. Vật dùng để che chắn hoặc trang trí cửa sổ, thường là một mảnh vải lớn treo trong khung cửa sổ.

Hình minh hoạ "cái rèm cửa" tiếng Anh là "drape"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

drape

Danh từ
/dreɪp/

Ví dụ câu với cái rèm cửa / drape

  1. 1

    Cô ấy đã mua một cái rèm cửa mới cho phòng khách.

    She bought a new drape for the living room.

  2. 2

    Rèm cửa giúp giữ nhiệt và tạo không gian riêng tư.

    Drapes help retain heat and create privacy.

Ghi chú dùng từ cái rèm cửa

Rèm cửa là loại vải lớn dùng để trang trí hoặc che chắn cửa sổ, liên quan đến các từ như 'curtain' (rèm cửa), 'blinds' (mành che), 'window treatment' (đồ trang trí cửa sổ).

Video minh hoạ cái rèm cửa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cái rèm cửa

Câu hỏi thường gặp về "cái rèm cửa"

Cái rèm cửa tiếng Anh là gì?

Cái rèm cửa tiếng Anh là "drape" (danh từ), nghĩa là: Vật dùng để che chắn hoặc trang trí cửa sổ, thường là một mảnh vải lớn treo trong khung cửa sổ.

"drape" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"drape" nghĩa tiếng Việt là "cái rèm cửa". Rèm cửa là loại vải lớn dùng để trang trí hoặc che chắn cửa sổ, liên quan đến các từ như 'curtain' (rèm cửa), 'blinds' (mành che), 'window treatment' (đồ trang trí cửa sổ).

Phát âm "drape" như thế nào?

"drape" có phiên âm IPA /dreɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "drape"?

She bought a new drape for the living room. — Cô ấy đã mua một cái rèm cửa mới cho phòng khách.