Tiếng Việt
Cải tội danh tiếng Anh là gì?
cải tội danh tiếng Anh là Reclassification /ˌriːˌklæsɪfɪˈkeɪʃn/. Việc thay đổi hoặc phân loại lại tội danh trong pháp luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reclassification
Ví dụ câu với cải tội danh / Reclassification
- 1
Luật mới cho phép cải tội danh để phù hợp hơn với hành vi phạm tội.
The new law allows for reclassification of crimes to better reflect the nature of the offense.
- 2
Việc cải tội danh có thể ảnh hưởng đến mức án phạt.
Reclassification of the charge can affect the severity of the sentence.
Ghi chú dùng từ cải tội danh
Cải tội danh là quá trình thay đổi phân loại tội phạm trong hệ thống pháp luật. Các thuật ngữ liên quan gồm 'retrial' (xét xử lại), 'appeal' (kháng cáo), 'charge' (tội danh), 'conviction' (kết án).
Video minh hoạ cải tội danh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cải tội danh
Câu hỏi thường gặp về "cải tội danh"
Cải tội danh tiếng Anh là gì?
Cải tội danh tiếng Anh là "Reclassification" (danh từ), nghĩa là: Việc thay đổi hoặc phân loại lại tội danh trong pháp luật.
"Reclassification" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reclassification" nghĩa tiếng Việt là "cải tội danh". Cải tội danh là quá trình thay đổi phân loại tội phạm trong hệ thống pháp luật.
Phát âm "Reclassification" như thế nào?
"Reclassification" có phiên âm IPA /ˌriːˌklæsɪfɪˈkeɪʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reclassification"?
The new law allows for reclassification of crimes to better reflect the nature of the offense. — Luật mới cho phép cải tội danh để phù hợp hơn với hành vi phạm tội.