Tiếng Việt
Cảm ơn một cách kính trọng tiếng Anh là gì?
cảm ơn một cách kính trọng tiếng Anh là pay homage /peɪ ˈhɒmɪdʒ/. Thể hiện sự kính trọng hoặc biết ơn một cách trang nghiêm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pay homage
Ví dụ câu với cảm ơn một cách kính trọng / pay homage
- 1
Chúng ta nên pay homage đến những người anh hùng của đất nước.
We should pay homage to the heroes of the country.
- 2
Ông ấy đến thăm mộ của cố tổng thống để pay homage.
He visited the former president's grave to pay homage.
Ghi chú dùng từ cảm ơn một cách kính trọng
Pay homage là thể hiện sự kính trọng hoặc biết ơn một cách trang nghiêm. Các từ liên quan: respect (sự kính trọng), tribute (lời tri ân), honor (vinh danh).
Video minh hoạ cảm ơn một cách kính trọng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cảm ơn một cách kính trọng
Câu hỏi thường gặp về "cảm ơn một cách kính trọng"
Cảm ơn một cách kính trọng tiếng Anh là gì?
Cảm ơn một cách kính trọng tiếng Anh là "pay homage" (động từ), nghĩa là: Thể hiện sự kính trọng hoặc biết ơn một cách trang nghiêm.
"pay homage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pay homage" nghĩa tiếng Việt là "cảm ơn một cách kính trọng". Pay homage là thể hiện sự kính trọng hoặc biết ơn một cách trang nghiêm.
Phát âm "pay homage" như thế nào?
"pay homage" có phiên âm IPA /peɪ ˈhɒmɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pay homage"?
We should pay homage to the heroes of the country. — Chúng ta nên pay homage đến những người anh hùng của đất nước.