Tiếng Việt
Bái mạng tiếng Anh là gì?
bái mạng tiếng Anh là Pay homage to the emperor /peɪ ˈhɒmɪdʒ tuː ði ˈɛmpərər/. Thể hiện sự kính trọng hoặc tôn kính đối với hoàng đế qua hành động hoặc lời nói.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pay homage to the emperor
Ví dụ câu với bái mạng / Pay homage to the emperor
- 1
Người dân đến bái mạng vua để thể hiện lòng trung thành.
The citizens came to pay homage to the emperor to show their loyalty.
- 2
Họ đã bái mạng nhà vua trong buổi lễ trang nghiêm.
They paid homage to the king during the solemn ceremony.
Ghi chú dùng từ bái mạng
Bái mạng là hành động thể hiện sự kính trọng đối với vua hoặc hoàng đế. Các từ liên quan gồm có 'kính trọng' (respect), 'tôn kính' (revere), và 'lễ bái' (ceremony).
Video minh hoạ bái mạng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bái mạng
Câu hỏi thường gặp về "bái mạng"
Bái mạng tiếng Anh là gì?
Bái mạng tiếng Anh là "Pay homage to the emperor" (động từ), nghĩa là: Thể hiện sự kính trọng hoặc tôn kính đối với hoàng đế qua hành động hoặc lời nói.
"Pay homage to the emperor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pay homage to the emperor" nghĩa tiếng Việt là "bái mạng". Bái mạng là hành động thể hiện sự kính trọng đối với vua hoặc hoàng đế.
Phát âm "Pay homage to the emperor" như thế nào?
"Pay homage to the emperor" có phiên âm IPA /peɪ ˈhɒmɪdʒ tuː ði ˈɛmpərər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pay homage to the emperor"?
The citizens came to pay homage to the emperor to show their loyalty. — Người dân đến bái mạng vua để thể hiện lòng trung thành.