The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cam tẩu mã tiếng Anh là gì?

cam tẩu mã tiếng Anh là Noma /ˈnəʊmə/. Noma là một bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng gây loét và hoại tử mô, thường xuất hiện ở mặt hoặc niêm mạc miệng.

Hình minh hoạ "cam tẩu mã" tiếng Anh là "Noma"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Noma

Danh từ
/ˈnəʊmə/

Ví dụ câu với cam tẩu mã / Noma

  1. 1

    Noma thường gặp ở trẻ em nghèo đói và suy dinh dưỡng.

    Noma is most common among impoverished children suffering from malnutrition.

  2. 2

    Việc phát hiện sớm Noma có thể giúp giảm thiểu tổn thương nghiêm trọng.

    Early detection of Noma can help minimize severe damage.

Ghi chú dùng từ cam tẩu mã

Noma là bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng, liên quan đến loét và hoại tử mô. Các thuật ngữ liên quan gồm 'infection' (nhiễm trùng), 'ulcer' (loét), 'necrosis' (hoại tử).

Video minh hoạ cam tẩu mã

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cam tẩu mã

Câu hỏi thường gặp về "cam tẩu mã"

Cam tẩu mã tiếng Anh là gì?

Cam tẩu mã tiếng Anh là "Noma" (danh từ), nghĩa là: Noma là một bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng gây loét và hoại tử mô, thường xuất hiện ở mặt hoặc niêm mạc miệng.

"Noma" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Noma" nghĩa tiếng Việt là "cam tẩu mã". Noma là bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng, liên quan đến loét và hoại tử mô.

Phát âm "Noma" như thế nào?

"Noma" có phiên âm IPA /ˈnəʊmə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Noma"?

Noma is most common among impoverished children suffering from malnutrition. — Noma thường gặp ở trẻ em nghèo đói và suy dinh dưỡng.