The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tẩu mã tiếng Anh là gì?

tẩu mã tiếng Anh là Sudden body ache /ˈsʌdn ˈbɒdi eɪk/. Cảm giác đau nhức đột ngột trên cơ thể, thường do mệt mỏi hoặc căng thẳng.

Hình minh hoạ "tẩu mã" tiếng Anh là "Sudden body ache"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sudden body ache

Danh từ
/ˈsʌdn ˈbɒdi eɪk/

Ví dụ câu với tẩu mã / Sudden body ache

  1. 1

    Sau khi chạy bộ dài, tôi cảm thấy tẩu mã khắp người.

    After running a long distance, I felt a sudden body ache all over.

  2. 2

    Cô ấy bị tẩu mã khi làm việc quá sức.

    She experienced a sudden body ache from overexertion.

Ghi chú dùng từ tẩu mã

Tẩu mã là cảm giác đau đột ngột trên cơ thể, thường liên quan đến mệt mỏi hoặc căng thẳng. Các từ liên quan: đau nhức (pain), mệt mỏi (fatigue), căng thẳng (stress).

Video minh hoạ tẩu mã

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tẩu mã

Câu hỏi thường gặp về "tẩu mã"

Tẩu mã tiếng Anh là gì?

Tẩu mã tiếng Anh là "Sudden body ache" (danh từ), nghĩa là: Cảm giác đau nhức đột ngột trên cơ thể, thường do mệt mỏi hoặc căng thẳng.

"Sudden body ache" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sudden body ache" nghĩa tiếng Việt là "tẩu mã". Tẩu mã là cảm giác đau đột ngột trên cơ thể, thường liên quan đến mệt mỏi hoặc căng thẳng.

Phát âm "Sudden body ache" như thế nào?

"Sudden body ache" có phiên âm IPA /ˈsʌdn ˈbɒdi eɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sudden body ache"?

After running a long distance, I felt a sudden body ache all over. — Sau khi chạy bộ dài, tôi cảm thấy tẩu mã khắp người.