Tiếng Việt
Campuchia tiếng Anh là gì?
Campuchia tiếng Anh là Cambodia /ˌkæmˈboʊdiə/. Tên quốc gia nằm ở Đông Nam Á, giáp Thái Lan, Lào, Việt Nam, và biển Đông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cambodia
Ví dụ câu với Campuchia / Cambodia
- 1
Tôi đã du lịch đến Campuchia vào mùa hè năm ngoái.
I traveled to Cambodia last summer.
- 2
Các di tích cổ của Campuchia thu hút nhiều khách du lịch.
The ancient temples of Cambodia attract many tourists.
Ghi chú dùng từ Campuchia
Campuchia là tên quốc gia ở Đông Nam Á. Các từ liên quan: 'Vietnam' (Việt Nam), 'Thailand' (Thái Lan), 'Lao' (Lào).
Video minh hoạ Campuchia
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Campuchia
Câu hỏi thường gặp về "Campuchia"
Campuchia tiếng Anh là gì?
Campuchia tiếng Anh là "Cambodia" (danh từ), nghĩa là: Tên quốc gia nằm ở Đông Nam Á, giáp Thái Lan, Lào, Việt Nam, và biển Đông.
"Cambodia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cambodia" nghĩa tiếng Việt là "Campuchia". Campuchia là tên quốc gia ở Đông Nam Á.
Phát âm "Cambodia" như thế nào?
"Cambodia" có phiên âm IPA /ˌkæmˈboʊdiə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cambodia"?
I traveled to Cambodia last summer. — Tôi đã du lịch đến Campuchia vào mùa hè năm ngoái.