Tiếng Việt
Người campuchia tiếng Anh là gì?
người campuchia tiếng Anh là Cambodian /"ˌkæmˈboʊdiən "/. Người Campuchia là người sinh sống tại Campuchia hoặc có nguồn gốc từ đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cambodian
Ví dụ câu với người campuchia / Cambodian
- 1
The Cambodian festival was vibrant and colorful.
Lễ hội Campuchia rất sôi động và đầy màu sắc.
- 2
She learned to cook Cambodian dishes during her trip.
Cô ấy học nấu các món ăn Campuchia trong chuyến đi của mình.
Ghi chú dùng từ người campuchia
Người Campuchia là dân tộc sinh sống ở Campuchia. Các từ liên quan: 'Khmer' (người Khmer), 'Cambodia' (Campuchia), 'Khmer language' (ngôn ngữ Khmer).
Video minh hoạ người campuchia
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người campuchia
Câu hỏi thường gặp về "người campuchia"
Người campuchia tiếng Anh là gì?
Người campuchia tiếng Anh là "Cambodian" (danh từ), nghĩa là: Người Campuchia là người sinh sống tại Campuchia hoặc có nguồn gốc từ đó.
"Cambodian" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cambodian" nghĩa tiếng Việt là "người campuchia". Người Campuchia là dân tộc sinh sống ở Campuchia.
Phát âm "Cambodian" như thế nào?
"Cambodian" có phiên âm IPA /"ˌkæmˈboʊdiən "/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cambodian"?
Lễ hội Campuchia rất sôi động và đầy màu sắc. — The Cambodian festival was vibrant and colorful.