The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cân nhắc tiếng Anh là gì?

cân nhắc tiếng Anh là consider /kənˈsɪdər/. Suy nghĩ kỹ lưỡng về một vấn đề trước khi đưa ra quyết định.

Hình minh hoạ "cân nhắc" tiếng Anh là "consider"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

consider

Danh từ
/kənˈsɪdər/

Ví dụ câu với cân nhắc / consider

  1. 1

    Bạn cần cân nhắc trước khi quyết định mua xe mới.

    You need to consider carefully before deciding to buy a new car.

  2. 2

    Chúng ta nên cân nhắc các lựa chọn khác nhau.

    We should consider different options.

Ghi chú dùng từ cân nhắc

Cân nhắc là quá trình suy nghĩ kỹ về các lựa chọn hoặc quyết định. Các từ liên quan: 'consider' (xem xét), 'deliberate' (cân nhắc kỹ lưỡng), 'evaluate' (đánh giá).

Video minh hoạ cân nhắc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cân nhắc

Câu hỏi thường gặp về "cân nhắc"

Cân nhắc tiếng Anh là gì?

Cân nhắc tiếng Anh là "consider" (danh từ), nghĩa là: Suy nghĩ kỹ lưỡng về một vấn đề trước khi đưa ra quyết định.

"consider" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"consider" nghĩa tiếng Việt là "cân nhắc". Cân nhắc là quá trình suy nghĩ kỹ về các lựa chọn hoặc quyết định.

Phát âm "consider" như thế nào?

"consider" có phiên âm IPA /kənˈsɪdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "consider"?

You need to consider carefully before deciding to buy a new car. — Bạn cần cân nhắc trước khi quyết định mua xe mới.