Tiếng Việt
Cân ta tiếng Anh là gì?
cân ta tiếng Anh là traditional scale /trəˈdɪʃənl skeɪl/. Cân ta là loại cân truyền thống dùng để đo trọng lượng, thường có hai đĩa cân đối đối diện nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
traditional scale
Ví dụ câu với cân ta / traditional scale
- 1
The traditional scale was used to weigh the rice at the market.
Cân truyền thống được sử dụng để cân gạo tại chợ.
- 2
She placed the fruit on the traditional scale to check its weight.
Cô ấy đặt trái cây lên cân truyền thống để kiểm tra trọng lượng.
Ghi chú dùng từ cân ta
Cân ta là loại cân cổ truyền, thường dùng trong nông thôn. Các từ liên quan: 'scale' (cân), 'weighing' (cân đo), 'measurement' (đo lường).
Video minh hoạ cân ta
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cân ta
Câu hỏi thường gặp về "cân ta"
Cân ta tiếng Anh là gì?
Cân ta tiếng Anh là "traditional scale" (danh từ), nghĩa là: Cân ta là loại cân truyền thống dùng để đo trọng lượng, thường có hai đĩa cân đối đối diện nhau.
"traditional scale" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"traditional scale" nghĩa tiếng Việt là "cân ta". Cân ta là loại cân cổ truyền, thường dùng trong nông thôn.
Phát âm "traditional scale" như thế nào?
"traditional scale" có phiên âm IPA /trəˈdɪʃənl skeɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "traditional scale"?
Cân truyền thống được sử dụng để cân gạo tại chợ. — The traditional scale was used to weigh the rice at the market.