Tiếng Việt
Cằn nhằn tiếng Anh là gì?
cằn nhằn tiếng Anh là grouse /graʊs/. Lời phàn nàn liên tục, thường mang tính nhỏ nhặt hoặc khó chịu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
grouse
Ví dụ câu với cằn nhằn / grouse
- 1
Anh ấy luôn cằn nhằn về công việc của mình mỗi ngày.
He is always grousing about his work every day.
- 2
Cô ấy cằn nhằn về việc trời mưa suốt ngày.
She kept grousing about the rain all day.
Ghi chú dùng từ cằn nhằn
Cằn nhằn là hành động phàn nàn không ngừng, thường về những điều nhỏ nhặt. Các từ liên quan: complain (phàn nàn), grumble (lẩm bẩm), whine (kêu ca).
Video minh hoạ cằn nhằn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cằn nhằn
Câu hỏi thường gặp về "cằn nhằn"
Cằn nhằn tiếng Anh là gì?
Cằn nhằn tiếng Anh là "grouse" (danh từ), nghĩa là: Lời phàn nàn liên tục, thường mang tính nhỏ nhặt hoặc khó chịu.
"grouse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"grouse" nghĩa tiếng Việt là "cằn nhằn". Cằn nhằn là hành động phàn nàn không ngừng, thường về những điều nhỏ nhặt.
Phát âm "grouse" như thế nào?
"grouse" có phiên âm IPA /graʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "grouse"?
He is always grousing about his work every day. — Anh ấy luôn cằn nhằn về công việc của mình mỗi ngày.