The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiếng cằn nhằn tiếng Anh là gì?

tiếng cằn nhằn tiếng Anh là grumbling /ˈɡrʌmblɪŋ/. Tiếng than phiền hoặc phàn nàn nhỏ nhặt, thường phát ra khi ai đó không hài lòng hoặc không vui.

Hình minh hoạ "tiếng cằn nhằn" tiếng Anh là "grumbling"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

grumbling

Danh từ
/ˈɡrʌmblɪŋ/

Ví dụ câu với tiếng cằn nhằn / grumbling

  1. 1

    Anh ấy luôn có tiếng cằn nhằn về công việc của mình.

    He always has a lot of grumbling about his work.

  2. 2

    Tiếng cằn nhằn của cô ấy khiến mọi người cảm thấy khó chịu.

    Her constant grumbling annoyed everyone.

Ghi chú dùng từ tiếng cằn nhằn

Tiếng cằn nhằn thể hiện sự không hài lòng nhỏ nhặt, thường liên quan đến sự bất mãn hoặc khó chịu. Các từ liên quan gồm complaint (phàn nàn), grumble (cằn nhằn), moan (rên rỉ).

Video minh hoạ tiếng cằn nhằn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiếng cằn nhằn

Câu hỏi thường gặp về "tiếng cằn nhằn"

Tiếng cằn nhằn tiếng Anh là gì?

Tiếng cằn nhằn tiếng Anh là "grumbling" (danh từ), nghĩa là: Tiếng than phiền hoặc phàn nàn nhỏ nhặt, thường phát ra khi ai đó không hài lòng hoặc không vui.

"grumbling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"grumbling" nghĩa tiếng Việt là "tiếng cằn nhằn". Tiếng cằn nhằn thể hiện sự không hài lòng nhỏ nhặt, thường liên quan đến sự bất mãn hoặc khó chịu.

Phát âm "grumbling" như thế nào?

"grumbling" có phiên âm IPA /ˈɡrʌmblɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "grumbling"?

He always has a lot of grumbling about his work. — Anh ấy luôn có tiếng cằn nhằn về công việc của mình.