Tiếng Việt
Cần nối mạch tiếng Anh là gì?
Cần nối mạch tiếng Anh là Circuit jumper /ˈsɜrkɪt ˈʤʌmpər/. Người hoặc thiết bị dùng để nối các mạch điện lại với nhau nhằm tạo thành một vòng kín.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Circuit jumper
Ví dụ câu với Cần nối mạch / Circuit jumper
- 1
Kỹ thuật viên đã sử dụng một cần nối mạch để sửa chữa hệ thống điện.
The technician used a circuit jumper to repair the electrical system.
- 2
Cần nối mạch giúp đảm bảo dòng điện chạy liên tục qua các thiết bị.
A circuit jumper ensures continuous current flow through the devices.
Ghi chú dùng từ Cần nối mạch
Cần nối mạch là thiết bị hoặc người dùng để kết nối các mạch điện. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'circuit' (mạch điện), 'wire' (dây dẫn), và 'connection' (kết nối).
Video minh hoạ Cần nối mạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cần nối mạch
Câu hỏi thường gặp về "Cần nối mạch"
Cần nối mạch tiếng Anh là gì?
Cần nối mạch tiếng Anh là "Circuit jumper" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc thiết bị dùng để nối các mạch điện lại với nhau nhằm tạo thành một vòng kín.
"Circuit jumper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Circuit jumper" nghĩa tiếng Việt là "Cần nối mạch". Cần nối mạch là thiết bị hoặc người dùng để kết nối các mạch điện.
Phát âm "Circuit jumper" như thế nào?
"Circuit jumper" có phiên âm IPA /ˈsɜrkɪt ˈʤʌmpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Circuit jumper"?
The technician used a circuit jumper to repair the electrical system. — Kỹ thuật viên đã sử dụng một cần nối mạch để sửa chữa hệ thống điện.