Tiếng Việt
Mạch tiếng Anh là gì?
mạch tiếng Anh là pulse /pʌls/. Nhịp đập của mạch máu, thường dùng để đo nhịp tim.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pulse
Ví dụ câu với mạch / pulse
- 1
Anh ấy kiểm tra mạch của mình để xem có bị sốt không.
He checked his pulse to see if he had a fever.
- 2
Bác sĩ cảm nhận mạch của bệnh nhân để đánh giá tình trạng sức khỏe.
The doctor felt the patient's pulse to assess their health.
Ghi chú dùng từ mạch
Mạch là nhịp đập của máu qua các mạch máu, liên quan đến nhịp tim. Các thuật ngữ liên quan gồm 'nhịp', 'tim', 'huyết áp'.
Video minh hoạ mạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với mạch
Câu hỏi thường gặp về "mạch"
Mạch tiếng Anh là gì?
Mạch tiếng Anh là "pulse" (danh từ), nghĩa là: Nhịp đập của mạch máu, thường dùng để đo nhịp tim.
"pulse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pulse" nghĩa tiếng Việt là "mạch". Mạch là nhịp đập của máu qua các mạch máu, liên quan đến nhịp tim.
Phát âm "pulse" như thế nào?
"pulse" có phiên âm IPA /pʌls/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pulse"?
He checked his pulse to see if he had a fever. — Anh ấy kiểm tra mạch của mình để xem có bị sốt không.