Tiếng Việt
Can phạm tiếng Anh là gì?
can phạm tiếng Anh là offender /əˈfɛndər/. Người phạm tội hoặc vi phạm pháp luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
offender
Ví dụ câu với can phạm / offender
- 1
Người phạm tội bị bắt giữ bởi cảnh sát.
The offender was caught by the police.
- 2
Các đối tượng phạm tội sẽ bị truy tố theo luật pháp.
Offenders will be prosecuted according to the law.
Ghi chú dùng từ can phạm
Can phạm là người vi phạm pháp luật hoặc quy định. Các từ liên quan: phạm nhân (prisoner), tội phạm (criminal), truy tố (prosecution).
Video minh hoạ can phạm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với can phạm
Câu hỏi thường gặp về "can phạm"
Can phạm tiếng Anh là gì?
Can phạm tiếng Anh là "offender" (danh từ), nghĩa là: Người phạm tội hoặc vi phạm pháp luật.
"offender" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"offender" nghĩa tiếng Việt là "can phạm". Can phạm là người vi phạm pháp luật hoặc quy định.
Phát âm "offender" như thế nào?
"offender" có phiên âm IPA /əˈfɛndər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "offender"?
The offender was caught by the police. — Người phạm tội bị bắt giữ bởi cảnh sát.