Tiếng Việt
Can chi tiếng Anh là gì?
can chi tiếng Anh là heavenly stems and earthly branches /ˈhɛv.ən.li stɛms ənd ˈɜːrθ.li bræn.tʃɪz/. Hệ thống gồm 10 chữ cái (Thiên Can) và 12 chữ (Địa Chi) dùng để ghi lịch và xác định thời gian trong văn hóa Trung Quốc và Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
heavenly stems and earthly branches
Ví dụ câu với can chi / heavenly stems and earthly branches
- 1
Trong lịch cổ truyền, Can Chi được sử dụng để xác định năm, tháng, ngày, giờ.
The Heavenly Stems and Earthly Branches are used to determine years, months, days, and hours in traditional calendars.
- 2
Hệ thống Can Chi giúp người xưa dự đoán vận mệnh và thời tiết.
The system of Heavenly Stems and Earthly Branches helped ancient people predict fortunes and weather.
Ghi chú dùng từ can chi
Can Chi là hệ thống lịch sử gồm 10 Thiên Can và 12 Địa Chi, liên quan đến các thuật toán thời gian trong văn hóa Á Đông. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lunar calendar' (lịch âm), 'zodiac' (tử vi), 'feng shui' (phong thủy).
Video minh hoạ can chi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với can chi
Câu hỏi thường gặp về "can chi"
Can chi tiếng Anh là gì?
Can chi tiếng Anh là "heavenly stems and earthly branches" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống gồm 10 chữ cái (Thiên Can) và 12 chữ (Địa Chi) dùng để ghi lịch và xác định thời gian trong văn hóa Trung Quốc và Việt Nam.
"heavenly stems and earthly branches" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"heavenly stems and earthly branches" nghĩa tiếng Việt là "can chi". Can Chi là hệ thống lịch sử gồm 10 Thiên Can và 12 Địa Chi, liên quan đến các thuật toán thời gian trong văn hóa Á Đông.
Phát âm "heavenly stems and earthly branches" như thế nào?
"heavenly stems and earthly branches" có phiên âm IPA /ˈhɛv.ən.li stɛms ənd ˈɜːrθ.li bræn.tʃɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "heavenly stems and earthly branches"?
The Heavenly Stems and Earthly Branches are used to determine years, months, days, and hours in traditional calendars. — Trong lịch cổ truyền, Can Chi được sử dụng để xác định năm, tháng, ngày, giờ.