Tiếng Việt
Câng câng tiếng Anh là gì?
câng câng tiếng Anh là tense and irritable /tɛns ənd ˈɪrɪtəbl/. Dễ nổi nóng, cáu kỉnh, hay tức giận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tense and irritable
Ví dụ câu với câng câng / tense and irritable
- 1
Anh ấy luôn trong trạng thái căng thẳng và dễ cáu kỉnh khi làm việc.
He is always tense and irritable when working.
- 2
Cô ấy trở nên căng thẳng và cáu kỉnh khi bị áp lực.
She becomes tense and irritable when under pressure.
Ghi chú dùng từ câng câng
Từ 'câng câng' mô tả trạng thái tâm lý dễ nổi nóng, hay cáu kỉnh. Các từ liên quan gồm 'irritable' (dễ cáu), 'moody' (thường thay đổi tâm trạng), và 'anxious' (lo lắng).
Video minh hoạ câng câng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với câng câng
Câu hỏi thường gặp về "câng câng"
Câng câng tiếng Anh là gì?
Câng câng tiếng Anh là "tense and irritable" (tính từ), nghĩa là: Dễ nổi nóng, cáu kỉnh, hay tức giận.
"tense and irritable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tense and irritable" nghĩa tiếng Việt là "câng câng". Từ 'câng câng' mô tả trạng thái tâm lý dễ nổi nóng, hay cáu kỉnh.
Phát âm "tense and irritable" như thế nào?
"tense and irritable" có phiên âm IPA /tɛns ənd ˈɪrɪtəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tense and irritable"?
He is always tense and irritable when working. — Anh ấy luôn trong trạng thái căng thẳng và dễ cáu kỉnh khi làm việc.