The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hội chứng ruột kích thích tiếng Anh là gì?

hội chứng ruột kích thích tiếng Anh là Irritable Bowel Syndrome /ˈɪrɪtəbl ˈbaʊəl ˈsɪndrəʊm/. Hội chứng ruột kích thích là một rối loạn tiêu hóa gây ra các triệu chứng như đau bụng, đầy hơi, tiêu chảy hoặc táo bón mà không có tổn thương rõ ràng trong ruột.

Hình minh hoạ "hội chứng ruột kích thích" tiếng Anh là "Irritable Bowel Syndrome"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Irritable Bowel Syndrome

Danh từ
/ˈɪrɪtəbl ˈbaʊəl ˈsɪndrəʊm/

Ví dụ câu với hội chứng ruột kích thích / Irritable Bowel Syndrome

  1. 1

    Bệnh nhân được chẩn đoán mắc hội chứng ruột kích thích sau nhiều lần khám và xét nghiệm.

    The patient was diagnosed with Irritable Bowel Syndrome after multiple examinations and tests.

  2. 2

    Hội chứng ruột kích thích có thể được kiểm soát bằng chế độ ăn uống và thuốc phù hợp.

    Irritable Bowel Syndrome can be managed with proper diet and medication.

Ghi chú dùng từ hội chứng ruột kích thích

Hội chứng ruột kích thích là một rối loạn tiêu hóa phổ biến, liên quan đến các vấn đề về chức năng ruột. Các thuật ngữ liên quan gồm 'dạ dày', 'tiêu hóa', 'đau bụng'.

Video minh hoạ hội chứng ruột kích thích

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hội chứng ruột kích thích

Câu hỏi thường gặp về "hội chứng ruột kích thích"

Hội chứng ruột kích thích tiếng Anh là gì?

Hội chứng ruột kích thích tiếng Anh là "Irritable Bowel Syndrome" (danh từ), nghĩa là: Hội chứng ruột kích thích là một rối loạn tiêu hóa gây ra các triệu chứng như đau bụng, đầy hơi, tiêu chảy hoặc táo bón mà không có tổn thương rõ ràng trong ruột.

"Irritable Bowel Syndrome" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Irritable Bowel Syndrome" nghĩa tiếng Việt là "hội chứng ruột kích thích". Hội chứng ruột kích thích là một rối loạn tiêu hóa phổ biến, liên quan đến các vấn đề về chức năng ruột.

Phát âm "Irritable Bowel Syndrome" như thế nào?

"Irritable Bowel Syndrome" có phiên âm IPA /ˈɪrɪtəbl ˈbaʊəl ˈsɪndrəʊm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Irritable Bowel Syndrome"?

The patient was diagnosed with Irritable Bowel Syndrome after multiple examinations and tests. — Bệnh nhân được chẩn đoán mắc hội chứng ruột kích thích sau nhiều lần khám và xét nghiệm.