Tiếng Việt
Căng da mặt tiếng Anh là gì?
căng da mặt tiếng Anh là facelift /ˈfeɪˌslɪft/. Phẫu thuật nâng cơ mặt để làm săn chắc và trẻ hóa làn da mặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
facelift
Ví dụ câu với căng da mặt / facelift
- 1
Cô ấy đã quyết định thực hiện một ca nâng da mặt để trông trẻ trung hơn.
She decided to get a facelift to look younger.
- 2
Sau phẫu thuật nâng da mặt, cô ấy trông tươi tắn hơn nhiều.
After the facelift, she looked much more refreshed.
Ghi chú dùng từ căng da mặt
Căng da mặt là một thủ thuật thẩm mỹ nhằm nâng cao và săn chắc da mặt. Các thuật ngữ liên quan: 'botox' (tiêm botox để làm giảm nếp nhăn), 'làm đẹp' (cosmetic surgery), 'tái tạo' (rejuvenation).
Video minh hoạ căng da mặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với căng da mặt
Câu hỏi thường gặp về "căng da mặt"
Căng da mặt tiếng Anh là gì?
Căng da mặt tiếng Anh là "facelift" (danh từ), nghĩa là: Phẫu thuật nâng cơ mặt để làm săn chắc và trẻ hóa làn da mặt.
"facelift" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"facelift" nghĩa tiếng Việt là "căng da mặt". Căng da mặt là một thủ thuật thẩm mỹ nhằm nâng cao và săn chắc da mặt.
Phát âm "facelift" như thế nào?
"facelift" có phiên âm IPA /ˈfeɪˌslɪft/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "facelift"?
She decided to get a facelift to look younger. — Cô ấy đã quyết định thực hiện một ca nâng da mặt để trông trẻ trung hơn.