Tiếng Việt
Da mặt tiếng Anh là gì?
da mặt tiếng Anh là facial skin /ˈfeɪʃəl skɪn/. Là lớp da bao phủ mặt, thường được chăm sóc để giữ gìn vẻ đẹp và sức khỏe của làn da mặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
facial skin
Ví dụ câu với da mặt / facial skin
- 1
She applied moisturizer to her facial skin every morning.
Cô ấy thoa kem dưỡng ẩm lên da mặt mỗi sáng.
- 2
Facial skin can be sensitive to sunlight and pollution.
Da mặt có thể nhạy cảm với ánh nắng và ô nhiễm.
Ghi chú dùng từ da mặt
Da mặt là lớp da bao phủ khuôn mặt, quan trọng trong việc bảo vệ và làm đẹp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'skincare' (chăm sóc da), 'moisturizer' (kem dưỡng ẩm), 'acne' (mụn) và 'sun protection' (bảo vệ khỏi ánh nắng).
Video minh hoạ da mặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với da mặt
Câu hỏi thường gặp về "da mặt"
Da mặt tiếng Anh là gì?
Da mặt tiếng Anh là "facial skin" (danh từ), nghĩa là: Là lớp da bao phủ mặt, thường được chăm sóc để giữ gìn vẻ đẹp và sức khỏe của làn da mặt.
"facial skin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"facial skin" nghĩa tiếng Việt là "da mặt". Da mặt là lớp da bao phủ khuôn mặt, quan trọng trong việc bảo vệ và làm đẹp.
Phát âm "facial skin" như thế nào?
"facial skin" có phiên âm IPA /ˈfeɪʃəl skɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "facial skin"?
Cô ấy thoa kem dưỡng ẩm lên da mặt mỗi sáng. — She applied moisturizer to her facial skin every morning.