Tiếng Việt
Canh chừng tiếng Anh là gì?
canh chừng tiếng Anh là guard /ɡɑrd/. canh chừng, giữ gìn để phòng ngừa hoặc bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc sự xâm nhập trái phép.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
guard
Ví dụ câu với canh chừng / guard
- 1
Cảnh sát đang canh chừng khu vực trọng yếu.
The police are guarding the important area.
- 2
Bạn nên canh chừng trẻ nhỏ khi chơi ngoài trời.
You should guard the children when they play outside.
Ghi chú dùng từ canh chừng
Canh chừng là hành động giữ gìn để bảo vệ hoặc phòng ngừa nguy hiểm. Các từ liên quan: bảo vệ (protect), giám sát (monitor), phòng thủ (defend).
Video minh hoạ canh chừng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với canh chừng
Câu hỏi thường gặp về "canh chừng"
Canh chừng tiếng Anh là gì?
Canh chừng tiếng Anh là "guard" (động từ), nghĩa là: canh chừng, giữ gìn để phòng ngừa hoặc bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc sự xâm nhập trái phép.
"guard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"guard" nghĩa tiếng Việt là "canh chừng". Canh chừng là hành động giữ gìn để bảo vệ hoặc phòng ngừa nguy hiểm.
Phát âm "guard" như thế nào?
"guard" có phiên âm IPA /ɡɑrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "guard"?
The police are guarding the important area. — Cảnh sát đang canh chừng khu vực trọng yếu.