Tiếng Việt
Canh gà tiếng Anh là gì?
canh gà tiếng Anh là chicken soup /ˈʧɪkən sup/. Món súp làm từ thịt gà, thường dùng để chữa cảm lạnh hoặc làm món ăn bổ dưỡng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chicken soup
Ví dụ câu với canh gà / chicken soup
- 1
Tôi thường ăn canh gà khi bị cảm lạnh để nhanh hồi phục.
I often eat chicken soup when I have a cold to recover quickly.
- 2
Mẹ tôi nấu canh gà rất ngon và bổ dưỡng.
My mother cooks delicious and nutritious chicken soup.
Ghi chú dùng từ canh gà
Canh gà là món súp phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, thường dùng trong các bữa ăn gia đình. Các từ liên quan: 'soup' (súp), 'chicken' (gà), 'broth' (nước dùng).
Video minh hoạ canh gà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với canh gà
Câu hỏi thường gặp về "canh gà"
Canh gà tiếng Anh là gì?
Canh gà tiếng Anh là "chicken soup", nghĩa là: Món súp làm từ thịt gà, thường dùng để chữa cảm lạnh hoặc làm món ăn bổ dưỡng.
"chicken soup" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chicken soup" nghĩa tiếng Việt là "canh gà". Canh gà là món súp phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, thường dùng trong các bữa ăn gia đình.
Phát âm "chicken soup" như thế nào?
"chicken soup" có phiên âm IPA /ˈʧɪkən sup/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chicken soup"?
I often eat chicken soup when I have a cold to recover quickly. — Tôi thường ăn canh gà khi bị cảm lạnh để nhanh hồi phục.