Tiếng Việt
Cánh hoa hồng tiếng Anh là gì?
cánh hoa hồng tiếng Anh là rose petal /roʊz ˈpɛtəl/. Mảnh mỏng của hoa hồng, thường dùng để mô tả phần ngoài của bông hoa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rose petal
Ví dụ câu với cánh hoa hồng / rose petal
- 1
Cánh hoa hồng rơi xuống sân vào buổi sáng.
The rose petals fell onto the yard in the morning.
- 2
Cô ấy cầm cánh hoa hồng trong tay khi đi dạo.
She held a rose petal in her hand while walking.
Ghi chú dùng từ cánh hoa hồng
Cánh hoa hồng là phần mỏng và mềm của hoa, thường dùng để trang trí hoặc thể hiện vẻ đẹp. Các từ liên quan: 'flower petal' (cánh hoa), 'bloom' (hoa nở), 'fragrance' (mùi thơm).
Video minh hoạ cánh hoa hồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cánh hoa hồng
Câu hỏi thường gặp về "cánh hoa hồng"
Cánh hoa hồng tiếng Anh là gì?
Cánh hoa hồng tiếng Anh là "rose petal", nghĩa là: Mảnh mỏng của hoa hồng, thường dùng để mô tả phần ngoài của bông hoa.
"rose petal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rose petal" nghĩa tiếng Việt là "cánh hoa hồng". Cánh hoa hồng là phần mỏng và mềm của hoa, thường dùng để trang trí hoặc thể hiện vẻ đẹp.
Phát âm "rose petal" như thế nào?
"rose petal" có phiên âm IPA /roʊz ˈpɛtəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rose petal"?
The rose petals fell onto the yard in the morning. — Cánh hoa hồng rơi xuống sân vào buổi sáng.