Tiếng Việt
Cánh sen tiếng Anh là gì?
Cánh sen tiếng Anh là Lotus petal /ˈloʊ.təs ˈpɛt.əl/. Mỗi chiếc cánh của hoa sen, thường dùng để mô tả phần hoa sen xinh đẹp và tinh tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lotus petal
Ví dụ câu với Cánh sen / Lotus petal
- 1
Cánh sen trắng nhẹ nhàng trong hồ sen.
The white lotus petal gently floats on the pond.
- 2
Hoa sen có nhiều cánh mỏng manh và đẹp mắt.
The lotus flower has many delicate petals.
Ghi chú dùng từ Cánh sen
Cánh sen là phần của hoa sen, biểu tượng của sự thuần khiết và bình an trong văn hóa Việt Nam. Các từ liên quan: 'hoa sen' (lotus flower), 'đài sen' (lotus pond), 'tinh khiết' (pure), 'bình yên' (peaceful).
Video minh hoạ Cánh sen
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cánh sen
Câu hỏi thường gặp về "Cánh sen"
Cánh sen tiếng Anh là gì?
Cánh sen tiếng Anh là "Lotus petal" (danh từ), nghĩa là: Mỗi chiếc cánh của hoa sen, thường dùng để mô tả phần hoa sen xinh đẹp và tinh tế.
"Lotus petal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lotus petal" nghĩa tiếng Việt là "Cánh sen". Cánh sen là phần của hoa sen, biểu tượng của sự thuần khiết và bình an trong văn hóa Việt Nam.
Phát âm "Lotus petal" như thế nào?
"Lotus petal" có phiên âm IPA /ˈloʊ.təs ˈpɛt.əl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lotus petal"?
The white lotus petal gently floats on the pond. — Cánh sen trắng nhẹ nhàng trong hồ sen.