The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Canxi tiếng Anh là gì?

canxi tiếng Anh là Calcium /ˈkælsiəm/. Chất hóa học kim loại mềm, màu trắng, cần thiết cho sự phát triển của xương và răng.

Hình minh hoạ "canxi" tiếng Anh là "Calcium"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Calcium

Danh từ
/ˈkælsiəm/

Ví dụ câu với canxi / Calcium

  1. 1

    Canxi giúp xương chắc khỏe hơn.

    Calcium helps strengthen bones.

  2. 2

    Thiếu canxi có thể gây loãng xương.

    A deficiency in calcium can lead to osteoporosis.

Ghi chú dùng từ canxi

Canxi là nguyên tố hóa học với ký hiệu Ca, quan trọng trong chế độ ăn uống. Các từ liên quan: 'Mineral' (khoáng chất), 'Bone' (xương), 'Dentistry' (nha khoa).

Video minh hoạ canxi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với canxi

Câu hỏi thường gặp về "canxi"

Canxi tiếng Anh là gì?

Canxi tiếng Anh là "Calcium" (danh từ), nghĩa là: Chất hóa học kim loại mềm, màu trắng, cần thiết cho sự phát triển của xương và răng.

"Calcium" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Calcium" nghĩa tiếng Việt là "canxi". Canxi là nguyên tố hóa học với ký hiệu Ca, quan trọng trong chế độ ăn uống.

Phát âm "Calcium" như thế nào?

"Calcium" có phiên âm IPA /ˈkælsiəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Calcium"?

Calcium helps strengthen bones. — Canxi giúp xương chắc khỏe hơn.