The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tụt canxi tiếng Anh là gì?

tụt canxi tiếng Anh là Hypocalcemia /ˌhaɪpoʊkælˈsiːmiə/. Tình trạng lượng canxi trong máu thấp hơn mức bình thường, có thể gây chuột rút, yếu cơ, hoặc rối loạn nhịp tim.

Hình minh hoạ "tụt canxi" tiếng Anh là "Hypocalcemia"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Hypocalcemia

Danh từ
/ˌhaɪpoʊkælˈsiːmiə/

Ví dụ câu với tụt canxi / Hypocalcemia

  1. 1

    Bệnh nhân bị tụt canxi cần bổ sung canxi qua đường uống hoặc tiêm.

    The patient was diagnosed with hypocalcemia and started on calcium supplements.

  2. 2

    Tụt canxi có thể xảy ra sau phẫu thuật hoặc do thiếu vitamin D.

    Hypocalcemia can occur after surgery or due to vitamin D deficiency.

Ghi chú dùng từ tụt canxi

Tụt canxi là tình trạng giảm canxi trong máu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hypercalcemia' (tăng canxi máu) và 'parathyroid hormone' (hormone tuyến cận giáp giúp điều chỉnh canxi trong máu).

Video minh hoạ tụt canxi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tụt canxi

Câu hỏi thường gặp về "tụt canxi"

Tụt canxi tiếng Anh là gì?

Tụt canxi tiếng Anh là "Hypocalcemia" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng lượng canxi trong máu thấp hơn mức bình thường, có thể gây chuột rút, yếu cơ, hoặc rối loạn nhịp tim.

"Hypocalcemia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Hypocalcemia" nghĩa tiếng Việt là "tụt canxi". Tụt canxi là tình trạng giảm canxi trong máu.

Phát âm "Hypocalcemia" như thế nào?

"Hypocalcemia" có phiên âm IPA /ˌhaɪpoʊkælˈsiːmiə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Hypocalcemia"?

The patient was diagnosed with hypocalcemia and started on calcium supplements. — Bệnh nhân bị tụt canxi cần bổ sung canxi qua đường uống hoặc tiêm.