The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cáo mượn oai hùm tiếng Anh là gì?

cáo mượn oai hùm tiếng Anh là borrow authority to intimidate /ˈbɒroʊ əˈθɔːrɪti tə ˈɪntɪmɪdeɪt/. Dùng uy quyền của người khác để đe dọa hoặc gây sợ hãi.

Hình minh hoạ "cáo mượn oai hùm" tiếng Anh là "borrow authority to intimidate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

borrow authority to intimidate

Cụm từ
/ˈbɒroʊ əˈθɔːrɪti tə ˈɪntɪmɪdeɪt/

Ví dụ câu với cáo mượn oai hùm / borrow authority to intimidate

  1. 1

    Anh ấy cáo mượn oai hùm để làm cho đối thủ sợ hãi.

    He borrowed authority to intimidate his opponents.

  2. 2

    Chúng ta không nên cáo mượn oai hùm để lấn lướt người khác.

    We should not borrow authority to intimidate others.

Ghi chú dùng từ cáo mượn oai hùm

Cụm từ này mô tả hành động dùng uy quyền của người khác để gây sợ hãi. Các từ liên quan: uy quyền (authority), đe dọa (threaten), gây sợ hãi (intimidate).

Video minh hoạ cáo mượn oai hùm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cáo mượn oai hùm

Câu hỏi thường gặp về "cáo mượn oai hùm"

Cáo mượn oai hùm tiếng Anh là gì?

Cáo mượn oai hùm tiếng Anh là "borrow authority to intimidate" (cụm từ), nghĩa là: Dùng uy quyền của người khác để đe dọa hoặc gây sợ hãi.

"borrow authority to intimidate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"borrow authority to intimidate" nghĩa tiếng Việt là "cáo mượn oai hùm". Cụm từ này mô tả hành động dùng uy quyền của người khác để gây sợ hãi.

Phát âm "borrow authority to intimidate" như thế nào?

"borrow authority to intimidate" có phiên âm IPA /ˈbɒroʊ əˈθɔːrɪti tə ˈɪntɪmɪdeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "borrow authority to intimidate"?

He borrowed authority to intimidate his opponents. — Anh ấy cáo mượn oai hùm để làm cho đối thủ sợ hãi.