Tiếng Việt
Dọa dẫm tiếng Anh là gì?
dọa dẫm tiếng Anh là Intimidate /ˌɪntɪˈmɪdeɪt/. dùng lời nói hoặc hành động để làm ai sợ hoặc mất tự tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Intimidate
Ví dụ câu với dọa dẫm / Intimidate
- 1
Anh ấy thường dùng lời lẽ để dọa dẫm đối thủ.
He often uses words to intimidate his opponents.
- 2
Không nên dọa dẫm người khác để đạt được mục đích.
You shouldn't intimidate others to achieve your goals.
Ghi chú dùng từ dọa dẫm
Intimidate có nghĩa là làm ai đó sợ hoặc mất tự tin qua lời nói hoặc hành động. Các từ liên quan gồm 'threaten' (đe dọa), 'bully' (bắt nạt), 'fear' (sợ).
Video minh hoạ dọa dẫm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dọa dẫm
Câu hỏi thường gặp về "dọa dẫm"
Dọa dẫm tiếng Anh là gì?
Dọa dẫm tiếng Anh là "Intimidate" (động từ), nghĩa là: dùng lời nói hoặc hành động để làm ai sợ hoặc mất tự tin.
"Intimidate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Intimidate" nghĩa tiếng Việt là "dọa dẫm". Intimidate có nghĩa là làm ai đó sợ hoặc mất tự tin qua lời nói hoặc hành động.
Phát âm "Intimidate" như thế nào?
"Intimidate" có phiên âm IPA /ˌɪntɪˈmɪdeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Intimidate"?
He often uses words to intimidate his opponents. — Anh ấy thường dùng lời lẽ để dọa dẫm đối thủ.