Tiếng Việt
Cặp bài trùng tiếng Anh là gì?
cặp bài trùng tiếng Anh là dynamic duo /daɪˈnæmɪk ˈduːoʊ/. Cặp đôi phối hợp ăn ý, thường dùng để chỉ hai người hoặc nhóm hoạt động cùng nhau hiệu quả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dynamic duo
Ví dụ câu với cặp bài trùng / dynamic duo
- 1
Hai vận động viên này là một cặp bài trùng trong giải đấu.
These two athletes are a dynamic duo in the tournament.
- 2
Họ là cặp bài trùng trong công việc, luôn hỗ trợ nhau để đạt thành tích tốt nhất.
They are a dynamic duo at work, always supporting each other to achieve the best results.
Ghi chú dùng từ cặp bài trùng
Cặp bài trùng thường dùng để chỉ hai người hoặc nhóm làm việc cùng nhau rất ăn ý. Các từ liên quan: 'team' (đội), 'partner' (đối tác), 'collaborator' (người cộng tác).
Video minh hoạ cặp bài trùng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cặp bài trùng
Câu hỏi thường gặp về "cặp bài trùng"
Cặp bài trùng tiếng Anh là gì?
Cặp bài trùng tiếng Anh là "dynamic duo" (danh từ), nghĩa là: Cặp đôi phối hợp ăn ý, thường dùng để chỉ hai người hoặc nhóm hoạt động cùng nhau hiệu quả.
"dynamic duo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dynamic duo" nghĩa tiếng Việt là "cặp bài trùng". Cặp bài trùng thường dùng để chỉ hai người hoặc nhóm làm việc cùng nhau rất ăn ý.
Phát âm "dynamic duo" như thế nào?
"dynamic duo" có phiên âm IPA /daɪˈnæmɪk ˈduːoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dynamic duo"?
These two athletes are a dynamic duo in the tournament. — Hai vận động viên này là một cặp bài trùng trong giải đấu.