The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trùng tiếng Anh là gì?

trùng tiếng Anh là duplicate /ˈdupləkət/. được nhân bản hoặc sao chép lại, thường dùng để chỉ bản sao giống hệt bản gốc.

Hình minh hoạ "trùng" tiếng Anh là "duplicate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

duplicate

Tính từ
/ˈdupləkət/

Ví dụ câu với trùng / duplicate

  1. 1

    Tôi đã gửi email trùng nhiều lần để chắc chắn rằng nó đã được nhận.

    I sent the email duplicate times to make sure it was received.

  2. 2

    Các tài liệu trùng lặp cần được loại bỏ để tránh nhầm lẫn.

    Duplicate documents need to be removed to avoid confusion.

Ghi chú dùng từ trùng

Từ 'duplicate' dùng để mô tả việc sao chép hoặc nhân bản. Các từ liên quan gồm 'copy' (bản sao), 'replica' (bản sao chính xác), và 'clone' (nhân bản giống hệt).

Video minh hoạ trùng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với trùng

Câu hỏi thường gặp về "trùng"

Trùng tiếng Anh là gì?

Trùng tiếng Anh là "duplicate" (tính từ), nghĩa là: được nhân bản hoặc sao chép lại, thường dùng để chỉ bản sao giống hệt bản gốc.

"duplicate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"duplicate" nghĩa tiếng Việt là "trùng". Từ 'duplicate' dùng để mô tả việc sao chép hoặc nhân bản.

Phát âm "duplicate" như thế nào?

"duplicate" có phiên âm IPA /ˈdupləkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "duplicate"?

I sent the email duplicate times to make sure it was received. — Tôi đã gửi email trùng nhiều lần để chắc chắn rằng nó đã được nhận.