The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cáp chống cháy tiếng Anh là gì?

Cáp chống cháy tiếng Anh là Fire-resistant cable /ˈfaɪər rɪˈzɪstənt ˈkeɪbl/. Dây cáp có khả năng chống cháy, dùng trong hệ thống điện để tránh cháy lan.

Hình minh hoạ "Cáp chống cháy" tiếng Anh là "Fire-resistant cable"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Fire-resistant cable

Danh từ
/ˈfaɪər rɪˈzɪstənt ˈkeɪbl/

Ví dụ câu với Cáp chống cháy / Fire-resistant cable

  1. 1

    Cáp chống cháy được lắp đặt trong các tòa nhà cao tầng để đảm bảo an toàn.

    Fire-resistant cables are installed in high-rise buildings to ensure safety.

  2. 2

    Việc sử dụng cáp chống cháy giúp giảm nguy cơ cháy nổ trong hệ thống điện.

    Using fire-resistant cables reduces the risk of fire and explosion in electrical systems.

Ghi chú dùng từ Cáp chống cháy

Cáp chống cháy là loại cáp đặc biệt chịu nhiệt tốt, liên quan đến an toàn cháy nổ. Các thuật ngữ liên quan: 'cable insulation' (bảo vệ cách điện), 'fire safety' (an toàn cháy nổ), 'electrical wiring' (dây điện).

Video minh hoạ Cáp chống cháy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cáp chống cháy

Câu hỏi thường gặp về "Cáp chống cháy"

Cáp chống cháy tiếng Anh là gì?

Cáp chống cháy tiếng Anh là "Fire-resistant cable" (danh từ), nghĩa là: Dây cáp có khả năng chống cháy, dùng trong hệ thống điện để tránh cháy lan.

"Fire-resistant cable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Fire-resistant cable" nghĩa tiếng Việt là "Cáp chống cháy". Cáp chống cháy là loại cáp đặc biệt chịu nhiệt tốt, liên quan đến an toàn cháy nổ.

Phát âm "Fire-resistant cable" như thế nào?

"Fire-resistant cable" có phiên âm IPA /ˈfaɪər rɪˈzɪstənt ˈkeɪbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Fire-resistant cable"?

Fire-resistant cables are installed in high-rise buildings to ensure safety. — Cáp chống cháy được lắp đặt trong các tòa nhà cao tầng để đảm bảo an toàn.