Tiếng Việt
Đứt cáp tiếng Anh là gì?
đứt cáp tiếng Anh là cable break /ˈkeɪbəl breɪk/. Sự gãy hoặc đứt của dây cáp, thường gây gián đoạn truyền tải hoặc liên lạc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cable break
Ví dụ câu với đứt cáp / cable break
- 1
Dây cáp bị đứt khiến dịch vụ internet bị gián đoạn.
The cable break caused the internet service to be interrupted.
- 2
Kỹ thuật viên đang sửa đứt cáp trên cột điện.
The technician is repairing the cable break on the utility pole.
Ghi chú dùng từ đứt cáp
Đứt cáp là sự cố làm gián đoạn truyền dẫn hoặc liên lạc qua cáp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cable', nghĩa là dây cáp; 'break', nghĩa là gãy hoặc đứt; và 'disruption', nghĩa là gián đoạn.
Video minh hoạ đứt cáp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đứt cáp
Câu hỏi thường gặp về "đứt cáp"
Đứt cáp tiếng Anh là gì?
Đứt cáp tiếng Anh là "cable break" (danh từ), nghĩa là: Sự gãy hoặc đứt của dây cáp, thường gây gián đoạn truyền tải hoặc liên lạc.
"cable break" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cable break" nghĩa tiếng Việt là "đứt cáp". Đứt cáp là sự cố làm gián đoạn truyền dẫn hoặc liên lạc qua cáp.
Phát âm "cable break" như thế nào?
"cable break" có phiên âm IPA /ˈkeɪbəl breɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cable break"?
The cable break caused the internet service to be interrupted. — Dây cáp bị đứt khiến dịch vụ internet bị gián đoạn.