Tiếng Việt
Cắp nách tiếng Anh là gì?
cắp nách tiếng Anh là tuck underarm /tʌk ˈʌndərɑːrm/. Đặt hoặc nhét vật gì đó vào dưới cánh tay để giữ hoặc mang theo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tuck underarm
Ví dụ câu với cắp nách / tuck underarm
- 1
Cô ấy cắp nách cuốn sách khi đi qua đường.
She tucked the book under her arm as she walked across the street.
- 2
Anh ấy cắp nách chiếc túi khi vào cửa hàng.
He tucked the bag under his arm as he entered the store.
Ghi chú dùng từ cắp nách
Cắp nách là hành động giữ vật bằng cách đặt nó dưới cánh tay. Các từ liên quan: 'carry' (mang), 'hold' (giữ), 'embrace' (ôm lấy).
Video minh hoạ cắp nách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cắp nách
Câu hỏi thường gặp về "cắp nách"
Cắp nách tiếng Anh là gì?
Cắp nách tiếng Anh là "tuck underarm" (động từ), nghĩa là: Đặt hoặc nhét vật gì đó vào dưới cánh tay để giữ hoặc mang theo.
"tuck underarm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tuck underarm" nghĩa tiếng Việt là "cắp nách". Cắp nách là hành động giữ vật bằng cách đặt nó dưới cánh tay.
Phát âm "tuck underarm" như thế nào?
"tuck underarm" có phiên âm IPA /tʌk ˈʌndərɑːrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tuck underarm"?
She tucked the book under her arm as she walked across the street. — Cô ấy cắp nách cuốn sách khi đi qua đường.