The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nách tiếng Anh là gì?

nách tiếng Anh là armpit /ˈɑrmˌpɪt/. Chỗ lõm ở dưới nách, nơi tiếp giáp giữa cánh tay và thân người.

Hình minh hoạ "nách" tiếng Anh là "armpit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

armpit

Danh từ
/ˈɑrmˌpɪt/

Ví dụ câu với nách / armpit

  1. 1

    Anh ấy đổ mồ hôi nhiều ở nách.

    He sweat a lot in his armpit.

  2. 2

    Vui lòng giữ vệ sinh sạch sẽ ở nách.

    Please keep your armpits clean.

Ghi chú dùng từ nách

Nách là phần cơ thể nằm dưới cánh tay, liên quan đến các hoạt động như cử động và tiết mồ hôi. Các từ liên quan gồm 'axilla' (lõm nách trong y học), 'sweat' (mồ hôi), 'deodorant' (lăn khử mùi).

Video minh hoạ nách

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với nách

Câu hỏi thường gặp về "nách"

Nách tiếng Anh là gì?

Nách tiếng Anh là "armpit" (danh từ), nghĩa là: Chỗ lõm ở dưới nách, nơi tiếp giáp giữa cánh tay và thân người.

"armpit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"armpit" nghĩa tiếng Việt là "nách". Nách là phần cơ thể nằm dưới cánh tay, liên quan đến các hoạt động như cử động và tiết mồ hôi.

Phát âm "armpit" như thế nào?

"armpit" có phiên âm IPA /ˈɑrmˌpɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "armpit"?

He sweat a lot in his armpit. — Anh ấy đổ mồ hôi nhiều ở nách.