The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cắt ra từng mảnh tiếng Anh là gì?

cắt ra từng mảnh tiếng Anh là cut into pieces /kʌt ˈɪntu ˈpisəz/. Chặt hoặc xé thành nhiều phần nhỏ.

Hình minh hoạ "cắt ra từng mảnh" tiếng Anh là "cut into pieces"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cut into pieces

Động từ
/kʌt ˈɪntu ˈpisəz/

Ví dụ câu với cắt ra từng mảnh / cut into pieces

  1. 1

    Anh ấy cắt bánh thành từng miếng nhỏ.

    He cut the cake into small pieces.

  2. 2

    Cô ấy cắt giấy thành từng mảnh để làm thủ công.

    She cut the paper into pieces for the craft.

Ghi chú dùng từ cắt ra từng mảnh

Diễn tả hành động chia nhỏ vật thể. Các từ liên quan: chop (băm nhỏ), tear (xé), divide (chia).

Video minh hoạ cắt ra từng mảnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cắt ra từng mảnh

Câu hỏi thường gặp về "cắt ra từng mảnh"

Cắt ra từng mảnh tiếng Anh là gì?

Cắt ra từng mảnh tiếng Anh là "cut into pieces" (động từ), nghĩa là: Chặt hoặc xé thành nhiều phần nhỏ.

"cut into pieces" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cut into pieces" nghĩa tiếng Việt là "cắt ra từng mảnh". Diễn tả hành động chia nhỏ vật thể.

Phát âm "cut into pieces" như thế nào?

"cut into pieces" có phiên âm IPA /kʌt ˈɪntu ˈpisəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cut into pieces"?

He cut the cake into small pieces. — Anh ấy cắt bánh thành từng miếng nhỏ.