Tiếng Việt
Đập nhỏ ra tiếng Anh là gì?
đập nhỏ ra tiếng Anh là crush into pieces /krʌʃ ˈɪntuː ˈpiːsɪz/. đánh vỡ thành nhiều mảnh nhỏ

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
crush into pieces
Ví dụ câu với đập nhỏ ra / crush into pieces
- 1
Anh ấy đã đập vỡ chiếc bình thành nhiều mảnh nhỏ.
He crushed the glass into pieces.
- 2
Cô ấy đã đập nhỏ viên thuốc để dễ uống hơn.
She crushed the pill into smaller pieces.
Ghi chú dùng từ đập nhỏ ra
Diễn tả hành động làm vỡ hoặc nghiền nát vật thể. Các từ liên quan: 'smash' (đập vỡ mạnh mẽ), 'break' (bẻ gãy), 'crack' (nứt).
Video minh hoạ đập nhỏ ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đập nhỏ ra
Câu hỏi thường gặp về "đập nhỏ ra"
Đập nhỏ ra tiếng Anh là gì?
Đập nhỏ ra tiếng Anh là "crush into pieces" (động từ), nghĩa là: đánh vỡ thành nhiều mảnh nhỏ
"crush into pieces" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"crush into pieces" nghĩa tiếng Việt là "đập nhỏ ra". Diễn tả hành động làm vỡ hoặc nghiền nát vật thể.
Phát âm "crush into pieces" như thế nào?
"crush into pieces" có phiên âm IPA /krʌʃ ˈɪntuː ˈpiːsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "crush into pieces"?
He crushed the glass into pieces. — Anh ấy đã đập vỡ chiếc bình thành nhiều mảnh nhỏ.