Tiếng Việt
Cậu bé giúp việc trong gia đình hoặc khách sạn tiếng Anh là gì?
cậu bé giúp việc trong gia đình hoặc khách sạn tiếng Anh là houseboy /haʊsbɔɪ/. Chàng trai trẻ làm giúp việc trong nhà hoặc khách sạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
houseboy
Ví dụ câu với cậu bé giúp việc trong gia đình hoặc khách sạn / houseboy
- 1
The houseboy cleaned the rooms every morning.
Cậu bé giúp việc dọn dẹp phòng mỗi sáng.
- 2
The hotel employed a houseboy to assist guests.
Khách sạn thuê cậu bé giúp việc để hỗ trợ khách hàng.
Ghi chú dùng từ cậu bé giúp việc trong gia đình hoặc khách sạn
Houseboy là người giúp việc trẻ tuổi trong gia đình hoặc khách sạn. Các từ liên quan: maid (người giúp việc), servant (người hầu), employee (nhân viên).
Video minh hoạ cậu bé giúp việc trong gia đình hoặc khách sạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cậu bé giúp việc trong gia đình hoặc khách sạn
Câu hỏi thường gặp về "cậu bé giúp việc trong gia đình hoặc khách sạn"
Cậu bé giúp việc trong gia đình hoặc khách sạn tiếng Anh là gì?
Cậu bé giúp việc trong gia đình hoặc khách sạn tiếng Anh là "houseboy" (danh từ), nghĩa là: Chàng trai trẻ làm giúp việc trong nhà hoặc khách sạn.
"houseboy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"houseboy" nghĩa tiếng Việt là "cậu bé giúp việc trong gia đình hoặc khách sạn". Houseboy là người giúp việc trẻ tuổi trong gia đình hoặc khách sạn.
Phát âm "houseboy" như thế nào?
"houseboy" có phiên âm IPA /haʊsbɔɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "houseboy"?
Cậu bé giúp việc dọn dẹp phòng mỗi sáng. — The houseboy cleaned the rooms every morning.