Tiếng Việt
Gia đình tiếng Anh là gì?
gia đình tiếng Anh là family /ˈfæməli/. Nhóm người gồm cha mẹ và các con sống chung trong một nhà hoặc có mối quan hệ huyết thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
family
Ví dụ câu với gia đình / family
- 1
Gia đình tôi rất đoàn kết và yêu thương nhau.
My family is very close-knit and loving.
- 2
Chúng tôi thường tổ chức các buổi họp mặt gia đình vào cuối tuần.
We often hold family gatherings on weekends.
Ghi chú dùng từ gia đình
Gia đình là nền tảng của xã hội, gồm các thành viên có quan hệ huyết thống hoặc nuôi dưỡng lẫn nhau. Các từ liên quan: 'họ hàng' (relatives), 'bố mẹ' (parents), 'con cái' (children).
Video minh hoạ gia đình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với gia đình
- gia đình nhỏsmall family
- gia đình trịnepotism
- gia đình riêngown family
- gia đình bên nộipaternal family
- gia đình có việcthere is a family matter
- gia đình của tôimy family
- gia đình khá giảwell-off family
- gia đình thứ haisecond family
- gia đình văn hóacultured family
- gia đình 2 thế hệtwo-generation family
- gia đình 3 thế hệthree-generation family
- gia đình đơn thânsingle-parent family
Câu hỏi thường gặp về "gia đình"
Gia đình tiếng Anh là gì?
Gia đình tiếng Anh là "family" (danh từ), nghĩa là: Nhóm người gồm cha mẹ và các con sống chung trong một nhà hoặc có mối quan hệ huyết thống.
"family" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"family" nghĩa tiếng Việt là "gia đình". Gia đình là nền tảng của xã hội, gồm các thành viên có quan hệ huyết thống hoặc nuôi dưỡng lẫn nhau.
Phát âm "family" như thế nào?
"family" có phiên âm IPA /ˈfæməli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "family"?
My family is very close-knit and loving. — Gia đình tôi rất đoàn kết và yêu thương nhau.