Tiếng Việt
Câu chấp tiếng Anh là gì?
câu chấp tiếng Anh là hold a grudge /həʊld ə ɡrʌdʒ/. Giữ mối hận trong lòng, không tha thứ cho ai đó sau một chuyện không vui.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hold a grudge
Ví dụ câu với câu chấp / hold a grudge
- 1
Anh ấy vẫn giữ mối hận với người bạn cũ sau nhiều năm.
He still holds a grudge against his old friend after many years.
- 2
Đừng giữ mối hận, hãy tha thứ để tâm hồn dễ chịu hơn.
Don't hold a grudge, forgive to feel at peace.
Ghi chú dùng từ câu chấp
Câu chấp thể hiện sự không tha thứ, liên quan đến các từ như 'resent' (phẫn uất), 'forgive' (tha thứ), 'bitterness' (sự cay đắng).
Video minh hoạ câu chấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với câu chấp
Câu hỏi thường gặp về "câu chấp"
Câu chấp tiếng Anh là gì?
Câu chấp tiếng Anh là "hold a grudge" (cụm từ), nghĩa là: Giữ mối hận trong lòng, không tha thứ cho ai đó sau một chuyện không vui.
"hold a grudge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hold a grudge" nghĩa tiếng Việt là "câu chấp". Câu chấp thể hiện sự không tha thứ, liên quan đến các từ như 'resent' (phẫn uất), 'forgive' (tha thứ), 'bitterness' (sự cay đắng).
Phát âm "hold a grudge" như thế nào?
"hold a grudge" có phiên âm IPA /həʊld ə ɡrʌdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hold a grudge"?
He still holds a grudge against his old friend after many years. — Anh ấy vẫn giữ mối hận với người bạn cũ sau nhiều năm.