Tiếng Việt
Căm hờn tiếng Anh là gì?
căm hờn tiếng Anh là hold a grudge /hoʊld ə ɡrʌʤ/. Giữ lòng oán giận ai đó trong lòng, không tha thứ cho những lỗi lầm trong quá khứ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hold a grudge
Ví dụ câu với căm hờn / hold a grudge
- 1
Anh ấy vẫn còn căm hờn vì bị phản bội.
He still holds a grudge because of the betrayal.
- 2
Căm hờn có thể gây ra xung đột lâu dài.
Holding a grudge can lead to long-term conflicts.
Ghi chú dùng từ căm hờn
Căm hờn là cảm xúc không tha thứ, thường liên quan đến sự oán giận. Các từ liên quan: forgiveness (sự tha thứ), resentment (sự oán giận), reconciliation (sự hòa giải).
Video minh hoạ căm hờn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với căm hờn
Câu hỏi thường gặp về "căm hờn"
Căm hờn tiếng Anh là gì?
Căm hờn tiếng Anh là "hold a grudge" (động từ), nghĩa là: Giữ lòng oán giận ai đó trong lòng, không tha thứ cho những lỗi lầm trong quá khứ.
"hold a grudge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hold a grudge" nghĩa tiếng Việt là "căm hờn". Căm hờn là cảm xúc không tha thứ, thường liên quan đến sự oán giận.
Phát âm "hold a grudge" như thế nào?
"hold a grudge" có phiên âm IPA /hoʊld ə ɡrʌʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hold a grudge"?
He still holds a grudge because of the betrayal. — Anh ấy vẫn còn căm hờn vì bị phản bội.