Tiếng Việt
Cau có tiếng Anh là gì?
cau có tiếng Anh là scowl /skaʊl/. Nhìn vẻ mặt cau có, giận dữ hoặc khó chịu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scowl
Ví dụ câu với cau có / scowl
- 1
Anh ấy cau mày khi nghe tin đó.
He scowled when he heard the news.
- 2
Cô ấy thường cau mày khi tập trung.
She often scowls when she is concentrating.
Ghi chú dùng từ cau có
Từ 'scowl' mô tả vẻ mặt cau có, thể hiện sự không hài lòng hoặc giận dữ. Các từ liên quan gồm 'frown' (nhăn mặt), 'glare' (liếc nhìn giận dữ), 'scowl' thường dùng để miêu tả biểu cảm mặt của ai đó trong trạng thái không vui.
Video minh hoạ cau có
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cau có
Câu hỏi thường gặp về "cau có"
Cau có tiếng Anh là gì?
Cau có tiếng Anh là "scowl" (động từ), nghĩa là: Nhìn vẻ mặt cau có, giận dữ hoặc khó chịu.
"scowl" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scowl" nghĩa tiếng Việt là "cau có". Từ 'scowl' mô tả vẻ mặt cau có, thể hiện sự không hài lòng hoặc giận dữ.
Phát âm "scowl" như thế nào?
"scowl" có phiên âm IPA /skaʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scowl"?
He scowled when he heard the news. — Anh ấy cau mày khi nghe tin đó.