Tiếng Việt
Cau tiếng Anh là gì?
cau tiếng Anh là areca catechu /areca catechu/. Cây cau, một loại cây thân thảo thuộc họ Arecaceae, cho quả dùng làm thức ăn và thuốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
areca catechu
Ví dụ câu với cau / areca catechu
- 1
Chúng tôi đã trồng một cây cau trong vườn nhà.
We planted an areca catechu in the garden.
- 2
Quả cau thường được dùng để nhai cùng với vôi và muối.
Areca nuts are often chewed with lime and salt.
Ghi chú dùng từ cau
Cau là cây có quả dùng trong ẩm thực và y học cổ truyền. Các từ liên quan: 'coconut' (dừa), 'palm' (cây cọ), 'nut' (hạt).
Video minh hoạ cau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cau
Câu hỏi thường gặp về "cau"
Cau tiếng Anh là gì?
Cau tiếng Anh là "areca catechu", nghĩa là: Cây cau, một loại cây thân thảo thuộc họ Arecaceae, cho quả dùng làm thức ăn và thuốc.
"areca catechu" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"areca catechu" nghĩa tiếng Việt là "cau". Cau là cây có quả dùng trong ẩm thực và y học cổ truyền.
Phát âm "areca catechu" như thế nào?
"areca catechu" có phiên âm IPA /areca catechu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "areca catechu"?
We planted an areca catechu in the garden. — Chúng tôi đã trồng một cây cau trong vườn nhà.