Tiếng Việt
Câu đối đỏ tiếng Anh là gì?
câu đối đỏ tiếng Anh là red couplets /rɛd ˈkʌp.lɪts/. Hai câu đối bằng chữ Hán, thường dùng để trang trí và mang ý nghĩa chúc phúc trong dịp Tết Nguyên Đán, màu đỏ tượng trưng cho may mắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
red couplets
Ví dụ câu với câu đối đỏ / red couplets
- 1
Trong dịp Tết, mọi nhà đều treo câu đối đỏ để đón chào năm mới.
During Tet, every family hangs red couplets to welcome the new year.
- 2
Câu đối đỏ thường có nội dung chúc phúc và mang ý nghĩa tốt lành.
Red couplets often contain blessings and good wishes.
Ghi chú dùng từ câu đối đỏ
Câu đối đỏ là biểu tượng truyền thống trong lễ hội Tết của Việt Nam, liên quan đến các thuật ngữ như 'lì xì' (red envelope), 'bánh chưng' (square sticky rice cake), và 'lễ hội' (festival).
Video minh hoạ câu đối đỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với câu đối đỏ
Câu hỏi thường gặp về "câu đối đỏ"
Câu đối đỏ tiếng Anh là gì?
Câu đối đỏ tiếng Anh là "red couplets" (danh từ), nghĩa là: Hai câu đối bằng chữ Hán, thường dùng để trang trí và mang ý nghĩa chúc phúc trong dịp Tết Nguyên Đán, màu đỏ tượng trưng cho may mắn.
"red couplets" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"red couplets" nghĩa tiếng Việt là "câu đối đỏ". Câu đối đỏ là biểu tượng truyền thống trong lễ hội Tết của Việt Nam, liên quan đến các thuật ngữ như 'lì xì' (red envelope), 'bánh chưng' (square sticky rice cake), và 'lễ hội' (festival).
Phát âm "red couplets" như thế nào?
"red couplets" có phiên âm IPA /rɛd ˈkʌp.lɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "red couplets"?
During Tet, every family hangs red couplets to welcome the new year. — Trong dịp Tết, mọi nhà đều treo câu đối đỏ để đón chào năm mới.