The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cáu gắt tiếng Anh là gì?

cáu gắt tiếng Anh là furious /ˈfjʊriəs/. Tức giận dữ dội, thể hiện qua hành động hoặc thái độ.

Hình minh hoạ "cáu gắt" tiếng Anh là "furious"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

furious

Danh từ
/ˈfjʊriəs/

Ví dụ câu với cáu gắt / furious

  1. 1

    Anh ấy rất cáu gắt khi bị làm phiền.

    He was very furious when disturbed.

  2. 2

    Cô ấy trở nên cáu gắt khi nghe tin xấu.

    She became furious upon hearing the bad news.

Ghi chú dùng từ cáu gắt

Từ 'furious' mô tả cảm xúc tức giận dữ dội. Các từ liên quan gồm 'angry' (tức giận), 'irate' (giận dữ), và 'enraged' (giận dữ dữ dội).

Video minh hoạ cáu gắt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cáu gắt

Câu hỏi thường gặp về "cáu gắt"

Cáu gắt tiếng Anh là gì?

Cáu gắt tiếng Anh là "furious" (danh từ), nghĩa là: Tức giận dữ dội, thể hiện qua hành động hoặc thái độ.

"furious" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"furious" nghĩa tiếng Việt là "cáu gắt". Từ 'furious' mô tả cảm xúc tức giận dữ dội.

Phát âm "furious" như thế nào?

"furious" có phiên âm IPA /ˈfjʊriəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "furious"?

He was very furious when disturbed. — Anh ấy rất cáu gắt khi bị làm phiền.