The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cáu ghét tiếng Anh là gì?

cáu ghét tiếng Anh là grime /ɡraɪm/. Chất bẩn hoặc bụi bặm tích tụ trên bề mặt, thường gây ra vẻ ngoài không sạch sẽ.

Hình minh hoạ "cáu ghét" tiếng Anh là "grime"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

grime

Danh từ
/ɡraɪm/

Ví dụ câu với cáu ghét / grime

  1. 1

    Anh ấy lau sạch bàn để loại bỏ bụi và grime.

    He cleaned the table to remove dust and grime.

  2. 2

    Xe ô tô của tôi bị bẩn do grime tích tụ trên thân xe.

    My car got dirty due to grime accumulating on the body.

Ghi chú dùng từ cáu ghét

Grime là chất bẩn cứng đầu thường gặp trên các bề mặt như sàn, xe cộ. Các thuật ngữ liên quan gồm dirt (bụi bẩn), stain (vết bẩn), và residue (cặn bẩn).

Video minh hoạ cáu ghét

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cáu ghét

Câu hỏi thường gặp về "cáu ghét"

Cáu ghét tiếng Anh là gì?

Cáu ghét tiếng Anh là "grime" (danh từ), nghĩa là: Chất bẩn hoặc bụi bặm tích tụ trên bề mặt, thường gây ra vẻ ngoài không sạch sẽ.

"grime" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"grime" nghĩa tiếng Việt là "cáu ghét". Grime là chất bẩn cứng đầu thường gặp trên các bề mặt như sàn, xe cộ.

Phát âm "grime" như thế nào?

"grime" có phiên âm IPA /ɡraɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "grime"?

He cleaned the table to remove dust and grime. — Anh ấy lau sạch bàn để loại bỏ bụi và grime.