The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cấu hình máy tính tiếng Anh là gì?

cấu hình máy tính tiếng Anh là computer configuration /kəmˈpjuːtər ˌkɒnˌfɪɡjʊˈreɪʃən/. Cấu hình máy tính đề cập đến các thành phần phần cứng và phần mềm của một máy tính, xác định khả năng hoạt động của nó.

Hình minh hoạ "cấu hình máy tính" tiếng Anh là "computer configuration"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

computer configuration

Danh từ
/kəmˈpjuːtər ˌkɒnˌfɪɡjʊˈreɪʃən/

Ví dụ câu với cấu hình máy tính / computer configuration

  1. 1

    Tôi cần nâng cấp cấu hình máy tính để chơi game mới.

    I need to upgrade my computer configuration to play the new game.

  2. 2

    Cấu hình máy tính của tôi bao gồm CPU, RAM và ổ cứng.

    My computer configuration includes CPU, RAM, and hard drive.

Ghi chú dùng từ cấu hình máy tính

Cấu hình máy tính liên quan đến các thành phần phần cứng như CPU, RAM, ổ cứng và phần mềm. Các thuật ngữ liên quan gồm có hardware (phần cứng), software (phần mềm), và upgrade (nâng cấp).

Video minh hoạ cấu hình máy tính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cấu hình máy tính

Câu hỏi thường gặp về "cấu hình máy tính"

Cấu hình máy tính tiếng Anh là gì?

Cấu hình máy tính tiếng Anh là "computer configuration" (danh từ), nghĩa là: Cấu hình máy tính đề cập đến các thành phần phần cứng và phần mềm của một máy tính, xác định khả năng hoạt động của nó.

"computer configuration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"computer configuration" nghĩa tiếng Việt là "cấu hình máy tính". Cấu hình máy tính liên quan đến các thành phần phần cứng như CPU, RAM, ổ cứng và phần mềm.

Phát âm "computer configuration" như thế nào?

"computer configuration" có phiên âm IPA /kəmˈpjuːtər ˌkɒnˌfɪɡjʊˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "computer configuration"?

I need to upgrade my computer configuration to play the new game. — Tôi cần nâng cấp cấu hình máy tính để chơi game mới.