Tiếng Việt
Máy tiếng Anh là gì?
máy tiếng Anh là machine /məˈʃin/. Thiết bị hoặc dụng cụ hoạt động dựa trên nguyên lý cơ học hoặc điện để thực hiện một công việc nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
machine
Ví dụ câu với máy / machine
- 1
Máy tính giúp tôi xử lý dữ liệu nhanh hơn.
The computer helps me process data faster.
- 2
Anh ấy sửa máy giặt trong nhà.
He is fixing the washing machine at home.
Ghi chú dùng từ máy
Máy là thiết bị cơ khí hoặc điện dùng để thực hiện công việc. Các từ liên quan: thiết bị (device), dụng cụ (tool), thiết bị điện tử (electronic device).
Video minh hoạ máy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với máy
Câu hỏi thường gặp về "máy"
Máy tiếng Anh là gì?
Máy tiếng Anh là "machine" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị hoặc dụng cụ hoạt động dựa trên nguyên lý cơ học hoặc điện để thực hiện một công việc nhất định.
"machine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"machine" nghĩa tiếng Việt là "máy". Máy là thiết bị cơ khí hoặc điện dùng để thực hiện công việc.
Phát âm "machine" như thế nào?
"machine" có phiên âm IPA /məˈʃin/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "machine"?
The computer helps me process data faster. — Máy tính giúp tôi xử lý dữ liệu nhanh hơn.